Công cụ chuyển đổi tiền tệ Exness
Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình liên ngân hàng theo thời gian thực, được tính từ mức chênh lệch (spread) đo trên tài khoản Exness thật (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Hãy nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Tỷ giá là mức trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, không phải tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế.
| Theo từng vị thế | USD | EUR | GBP | JPY |
|---|---|---|---|---|
| Giá trị pip | — | — | — | — |
| Chi phí spread | — | — | — | — |
| Swap / đêm | — | — | — | — |
| Ký quỹ | — | — | — | — |
| Danh nghĩa | — | — | — | — |
Giá trị của vị thế được tính theo tỷ giá trung bình thực tế đo được; dấu của swap đi theo hướng giao dịch.
Các phép tính sử dụng mức spread và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực (2026-07-15). Các số liệu chỉ mang tính tham khảo — spread có thể biến động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.
100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?
Tại tỷ giá trung bình đo trên tài khoản Exness Standard thực, EUR/USD giao dịch quanh mức 1.14248, nên $100 quy đổi được khoảng €87.53. Cùng tỷ giá trung bình đó áp dụng cho cả hai chiều: €100 tương đương khoảng $114.25. Đây là tỷ giá trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo; tỷ giá áp dụng thực tế có thể khác.
Các con số mang tính tham khảo, được tính toán dựa trên mức chênh lệch và thông số hợp đồng từ tài khoản thực trên nền tảng Exness Standard (ngày 15/07/2026). Khi quy đổi sang đồng Việt Nam (VND), các số tiền này được tính theo tỷ giá hối đoái hiện tại, vốn có thể thay đổi trong ngày.
Các câu hỏi thường gặp
Đây có phải là tỷ giá chính xác mà tôi sẽ nhận được không?
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Bạn có ý tưởng nào để cải thiện công cụ tính toán này không? Chia sẻ với đội ngũ qua Live Help →
Mọi góp ý đều được đọc — phản hồi giúp cải thiện các công cụ này.